IXPE-F6000 – Foam IXPE
Thông số kỹ thuật
ỨNG DỤNG:
• Đóng gói: foam IXPE thường được dùng làm vật liệu đóng gói bảo vệ cho hàng dễ hỏng. Đặc tính khả năng hấp thụ va đập giúp tránh hư hỏng khi vận chuyển.
• Điện tử và ô tô: hấp thụ rung động, giảm chấn
• Sàn: giúp giảm tiếng ồn, tăng độ êm và bảo vệ lớp sàn nền khỏi ẩm.
• Xây dựng: làm kín khe hở, bọc cách nhiệt đường ống và chống chịu thời tiết.
• Hàng tiêu dùng: foam IXPE được dùng trong nhiều loại hàng tiêu dùng như dụng cụ thể thao, đồ chơi, và thiết bị y tế
THÔNG SỐ:
| Màu | – | Trắng, kem… | – |
| Độ dày | mm | 1; 1.5; 2; 3… | Tùy chọn |
| Khối lượng riêng | kg/m3 | 120 ± 20 | ASTM D3575 |
| Độ dẫn nhiệt | W/mK | 0.13 | – |
| Độ hút nước | % | <5% | ASTM D1056 |
| Nhiệt độ dài hạn
khả năng chịu |
oC | – 40 đến 100 | – |
| Ngắn hạn
khả năng chịu nhiệt |
oC | Tối đa 130 | – |
