So sánh thông số — Nhãn

Giá trị điển hình lấy từ bảng thông số kỹ thuật (TDS) của 5 sản phẩm. Bấm vào mã sản phẩm để xem đầy đủ thông số, hoặc tải TDS.

Mã sản phẩm Độ dày Vật liệu nền Màu Nhiệt độ làm việc Lực bám dính trên thép TDS
LB7304 0.05 ± 0.003 mm Màng polyester trắng mờ Trắng -20 đến 120 °C ≥ 8.0 N/25mm PDF
LB7305 0.05 ± 0.003 mm Màng polyester bạc bóng Trắng -40 đến 90 °C ≥ 7.0 N/25mm PDF
LB7300 0.07 ± 0.003 mm PP ngọc trai mờ — -40 đến 120 °C ≥ 10.0 N/25mm PDF
LB7301 0.07 ± 0.003 mm Giấy tráng phủ — -10 đến 60 °C ≥ 11.0 N/25mm PDF
LB7302 0.07 ± 0.003 mm Màng polypropylene trắng mờ Trắng -20 đến 80 °C ≥ 10.0 N/25mm PDF

Chọn đúng loại Nhãn

Trung tâm hỗ trợ

Nhà cung cấp giải pháp toàn diện
về gia công băng keo & foam