Chi tiết nhựa

So sánh thông số — Chi tiết nhựa

Giá trị điển hình lấy từ bảng thông số kỹ thuật (TDS) của 3 sản phẩm. Bấm vào mã sản phẩm để xem đầy đủ thông số, hoặc tải TDS.

Mã sản phẩm Màu Khối lượng riêng TDS
PA7001 Trắng 1.14 g/cm³ PDF
POM7000 Trắng 1.41 g/cm³ PDF
SI7001 Trắng 1.35 kg/m³ PDF

Chọn đúng loại Chi tiết nhựa

Trung tâm hỗ trợ

Nhà cung cấp giải pháp toàn diện
về gia công băng keo & foam