Foam kỹ thuật

So sánh thông số — Foam kỹ thuật

Giá trị điển hình lấy từ bảng thông số kỹ thuật (TDS) của 11 sản phẩm. Bấm vào mã sản phẩm để xem đầy đủ thông số, hoặc tải TDS.

Mã sản phẩm Độ dày Keo Màu Nhiệt độ dài hạn Nhiệt độ ngắn hạn Nhiệt độ làm việc Độ bền kéo TDS
CRF7001 1, 1.5, 2, 3… mm — Đen, … — — -40 đến 100 °C 500 kPa PDF
EPF7001 1, 1.5, 2, 3… mm — Đen -40 đến 100 °C Tối đa 130 °C — 460 kPa PDF
EPF7002 1, 1.5, 2, 3… mm — Đen, … -40 đến 100 °C Tối đa 130 °C — 420 kPa PDF
IXPE -F6000 1, 1.5, 2, 3… mm — Trắng, kem… -40 đến 100 °C Tối đa 130 °C — — PDF
IXPE-F7000 1, 1.5, 2, 3… mm — Trắng, kem… -40 đến 100 °C Tối đa 130 °C — — PDF
PEF7001 1, 1.5, 2, 3… mm — Đen, Trắng -40 đến 80 °C Tối đa 100 °C — 150 kPa PDF
SIF7001 1, 1.5, 2, 3… mm — Đen, xám… -50 đến 200 °C — — 300 ± 30 kPa PDF
EVF7001 — EVA (ethylene vinyl acetate) Đen — — — — PDF
EVF7002 — EVA (ethylene vinyl acetate) Đen — — — — PDF
NBF7000 — — Đen, … -40 đến 100 °C — — — PDF
PUF7002 Tùy chọn — Xám, Đen, Trắng, Hồng, … — — -40 đến 90 °C — PDF

Chọn đúng loại Foam kỹ thuật

Trung tâm hỗ trợ

Nhà cung cấp giải pháp toàn diện
về gia công băng keo & foam