Băng keo một mặt nền PET

So sánh thông số — Băng keo một mặt nền PET

Giá trị điển hình lấy từ bảng thông số kỹ thuật (TDS) của 13 sản phẩm. Bấm vào mã sản phẩm để xem đầy đủ thông số, hoặc tải TDS.

Mã sản phẩm Độ dày Vật liệu nền Keo Màu Nhiệt độ dài hạn Nhiệt độ ngắn hạn Nhiệt độ làm việc TDS
PT6100 0.01 mm — — — — — -40 đến 120 °C PDF
PT7103 0.05 ± 0.005 mm Màng polyester (PET) Acrylic Trong suốt, vàng, đỏ, … — 130 °C — PDF
PT7100 0.06 mm Màng polyester (PET) Acrylic Xanh dương — 150 °C -40 đến 90 °C PDF
PT7107 0.06 ± 0.007 mm Polyester sọc Cao su tự nhiên Xám, Xanh dương… — -40 đến 90 °C — PDF
FM7103 0.12 mm Polyester gia cường sợi thủy tinh — Trong suốt 90 °C — — PDF
FM7101 0.14 mm Polyester gia cường sợi thủy tinh — Trong suốt 90 °C — — PDF
FM8101 0.14 mm Polyester gia cường sợi thủy tinh — Trong suốt 90 °C — — PDF
EM7104 0.17 mm Polyester gia cường sợi thủy tinh — Trong suốt 90 °C — — PDF
PT7104 0.21 ± 0.02 mm Vải polyester Acrylic Đen — 150 °C -40 đến 130 °C PDF
PT7101 0.23 mm Màng polyester (PET) Acrylic Đen — — -40 đến 90 °C PDF
PT7102 — Màng polyester (PET) Acrylic Trong suốt — — -40 đến 90 °C PDF
PT7105 — Màng polyester (PET) Silicone Trong suốt — Tối đa 200 °C — PDF
PT7106 — Màng polyester (PET) Acrylic Vàng, theo yêu cầu — Tối đa 200 °C — PDF

Chọn đúng loại Băng keo một mặt nền PET

Trung tâm hỗ trợ

Nhà cung cấp giải pháp toàn diện
về gia công băng keo & foam