- Độ dày0.08 mm
- Nhiệt độ-40 đến 90 °C
- KeoAcrylic
So sánh thông số — Băng keo một mặt nền PP
Giá trị điển hình lấy từ bảng thông số kỹ thuật (TDS) của 4 sản phẩm. Bấm vào mã sản phẩm để xem đầy đủ thông số, hoặc tải TDS.
| Mã sản phẩm | Độ dày | Vật liệu nền | Keo | Màu | Nhiệt độ làm việc | Độ bền kéo | TDS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1060PP | 0.06 mm | Màng BOPP | Keo nhạy áp (PSA) | Trắng, Vàng, Đỏ, Đen, Xanh đậm, theo yêu cầu | — | > 65 N/25mm | |
| PP7102 | 0.08 mm | Polypropylene định hướng hai trục (BOPP) | Acrylic | Xanh dương | -40 đến 80 °C | 280 N/25mm | |
| PP7104 | 0.08 mm | Polypropylene định hướng hai trục (BOPP) | Acrylic | Xanh dương | -40 đến 90 °C | 270 N/25mm | |
| FM7102 | 0.125 mm | BOPP gia cường sợi thủy tinh | — | Trong suốt | — | 745 N/25mm |
Chọn đúng loại Băng keo một mặt nền PP
- Độ dày0.08 mm
- Nhiệt độ-40 đến 80 °C
- KeoAcrylic
- Độ dày0.125 mm
- Vật liệu nềnBO… gia cường sợi thủy tinh
